Saudi Arabia
Điểm số toàn cầu:

Ả Rập Xê-út

Điểm số EF EPI:406
2
Điểm trung bình toàn cầu:485

Điểm số theo kỹ năng

Điểm đọc:423
Điểm nghe:410
Điểm viết:339
Điểm nói:409
Tải xuống tờ thông tin

Xu hướng EF EPI

So sánh với:
Mức độ
  • Rất cao
  • Cao
  • Trung bình
  • Thấp
  • Rất thấp

Điểm số theo chức năng nghề nghiệp

& Quản trị dự án:477
Bán hàng:427
Công nghệ thông tin:407
Dịch vụ khách hàng:376
Giáo viên:494
Học sinh:426
Kế toán & Tài chính:377
Không xác định/ Thất nghiệp:393
Kỹ thuật viên & bảo trì:397
Luật pháp:393
Marketing:402
Nhân sự:350
Quản trị viên & văn thư:373
Vận hành:439

Điểm địa lý

regions

  • Tỉnh phía Đông427
  • Qassim422
  • Riyadh420
  • Makkah414
  • Al Jawf405
  • Hail392
  • Madinah391
  • Al Bahah388
  • Asir386
  • Tabuk384
  • Najran378
  • Jizan370

cities

  • Khobar452
  • Jeddah433
  • Riyadh430
  • Dammam421
  • Medina419
  • Jubail408
  • Al Hafuf402
  • Taif401
  • Abha396
  • Mecca393
  • Taif393
  • Al Bahah391
  • Tabuk387
  • Jizan383
  • Yanbu361
  • Najran359

Làm bàI kiểm tra Miễn phí

Hãy làm bài kiểm tra tiếng Anh EF SET và nhận bảng điểm về khả năng nghe & đọc hiểu của bạn. Mọi lúc, mọi nơi.