Xu hướng theo tuổi
Xu hướng theo giới tính
Nữ giới
Nam giới
Điểm số theo chức năng nghề nghiệp
Công nghệ thông tin:414
Dịch vụ khách hàng:398
Giáo viên:480
Học sinh:396
Kế toán & Tài chính:378
Không xác định/ Thất nghiệp:440
Kỹ thuật viên & bảo trì:409
Luật pháp:376
Marketing:374
Nhân sự:395
Quản trị viên & văn thư:366
Vận hành:405
Điểm địa lý
regions
- Fergana461
- Andijan453
- Bukhara440
- Vùng Tashkent432
- Namangan426
- Surxondaryo425
- Navoiy423
- Sirdaryo418
- Karakalpakstan417
- Samarkand411
- Xorazm409
- Jizzakh406
- Qashqadaryo397
cities
- Tashkent463
- Fergana458
- Andijan450
- Bukhara437
- Namangan429
- Urgench427
- Nukus419
- Qarshi419
- Guliston416
- Jizzakh416
- Samarkand408
- Termez404
- Navoiy399
