Venezuela
Điểm số toàn cầu:

Vê-nê-xu-ê-la

Điểm số EF EPI:519
-1
Điểm trung bình toàn cầu:485

Điểm số theo kỹ năng

Điểm đọc:554
Điểm nghe:502
Điểm viết:494
Điểm nói:476
Tải xuống tờ thông tin

Xu hướng EF EPI

So sánh với:
Mức độ
  • Rất cao
  • Cao
  • Trung bình
  • Thấp
  • Rất thấp

Điểm số theo chức năng nghề nghiệp

& Quản trị dự án:538
Bán hàng:525
Công nghệ thông tin:531
Dịch vụ khách hàng:553
Giáo viên:550
Học sinh:492
Kế toán & Tài chính:497
Không xác định/ Thất nghiệp:516
Kỹ thuật viên & bảo trì:464
Luật pháp:528
Marketing:524
Nhân sự:530
Quản trị viên & văn thư:506
Vận hành:519

Điểm địa lý

regions

  • Thủ đô535
  • Vùng Insular532
  • Phía Tây519
  • Central514
  • Eastern507
  • Guayana507
  • Dãy Andes494
  • Los Llanos466

cities

  • Maracaibo541
  • Caracas531
  • Barinas523
  • Lecheria522
  • Maturin522
  • Guayana City521
  • Barcelona508
  • Valencia508
  • maracay506
  • Barquisimeto504
  • San Felipe503
  • Mérida497
  • barinas490
  • San Cristobal488
  • Maracay480
  • san-felipe446

Làm bàI kiểm tra Miễn phí

Hãy làm bài kiểm tra tiếng Anh EF SET và nhận bảng điểm về khả năng nghe & đọc hiểu của bạn. Mọi lúc, mọi nơi.