Xu hướng theo tuổi
Xu hướng theo giới tính
Nữ giới
Nam giới
Điểm số theo chức năng nghề nghiệp
& Quản trị dự án:538
Bán hàng:525
Công nghệ thông tin:531
Dịch vụ khách hàng:553
Giáo viên:550
Học sinh:492
Kế toán & Tài chính:497
Không xác định/ Thất nghiệp:516
Kỹ thuật viên & bảo trì:464
Luật pháp:528
Marketing:524
Nhân sự:530
Quản trị viên & văn thư:506
Vận hành:519
Điểm địa lý
regions
- Thủ đô535
- Vùng Insular532
- Phía Tây519
- Central514
- Eastern507
- Guayana507
- Dãy Andes494
- Los Llanos466
cities
- Maracaibo541
- Caracas531
- Barinas523
- Lecheria522
- Maturin522
- Guayana City521
- Barcelona508
- Valencia508
- maracay506
- Barquisimeto504
- San Felipe503
- Mérida497
- barinas490
- San Cristobal488
- Maracay480
- san-felipe446
