Algeria
Điểm số toàn cầu:

An-giê-ri

Điểm số EF EPI:464
-4
Điểm trung bình toàn cầu:485

Điểm số theo kỹ năng

Điểm đọc:486
Điểm nghe:453
Điểm viết:451
Điểm nói:458
Tải xuống tờ thông tin

Xu hướng EF EPI

So sánh với:
Mức độ
  • Rất cao
  • Cao
  • Trung bình
  • Thấp
  • Rất thấp

Điểm số theo chức năng nghề nghiệp

& Quản trị dự án:475
Bán hàng:468
Công nghệ thông tin:508
Dịch vụ khách hàng:450
Giáo viên:474
Học sinh:474
Kế toán & Tài chính:414
Không xác định/ Thất nghiệp:457
Kỹ thuật viên & bảo trì:422
Luật pháp:410
Marketing:421
Nghiên cứu & Phát triển:492
Nhân sự:414
Quản trị viên & văn thư:375
Vận hành:465

Điểm địa lý

regions

  • Algiers507
  • Tizi Ouzou496
  • Constantine488
  • Béjaïa485
  • Boumerdès484
  • Jijel484
  • Annaba483
  • Tipaza483
  • Bouira480
  • Blida479
  • Skikda478
  • Oran473
  • Aïn Témouchent472
  • Tlemcen471
  • Guelma467
  • Sétif467
  • Sidi Bel Abbès467
  • El Taref466
  • Oum el Bouaghi466
  • Mila463
  • Batna461
  • Bordj Bou Arréridj459
  • Souk Ahras457
  • Mostaganem455
  • Chlef453
  • Tissemsilt453
  • Biskra450
  • Médéa450
  • Saida448
  • Aïn Defla447
  • Khenchela446
  • Tiaret446
  • Boumerdès444
  • Tébessa444
  • Mascara440
  • Relizane440
  • Laghouat439
  • Ouargla432
  • Djelfa431
  • M'sila428
  • Béchar421
  • El Oued418
  • Ghardaïa417
  • Algiers412
  • Tipaza410
  • Touggourt409

cities

  • algiers514
  • Tizi Ouzou495
  • Constantine487
  • Annaba485
  • Jijel485
  • boumerdes484
  • Béjaïa483
  • Bouira481
  • Blida479
  • Oran473
  • tipaza473
  • Tlemcen471
  • Guelma470
  • Sétif468
  • Sidi Bel Abbès467
  • Skikda465
  • Batna461
  • Bordj Bou Arréridj460
  • Khenchela460
  • Mila456
  • Mostaganem455
  • Chlef452
  • Biskra451
  • Tébessa451
  • Médéa449
  • Aïn Defla446
  • Relizane446
  • Tiaret446
  • Mascara435
  • Djelfa425
  • M'Sila425
  • Ouargla425

Làm bàI kiểm tra Miễn phí

Hãy làm bài kiểm tra tiếng Anh EF SET và nhận bảng điểm về khả năng nghe & đọc hiểu của bạn. Mọi lúc, mọi nơi.