Colombia
Điểm số toàn cầu:

Cô-lôm-bi-a

Điểm số EF EPI:481
1
Điểm trung bình toàn cầu:485

Điểm số theo kỹ năng

Điểm đọc:520
Điểm nghe:447
Điểm viết:467
Điểm nói:460
Tải xuống tờ thông tin

Xu hướng EF EPI

So sánh với:
Mức độ
  • Rất cao
  • Cao
  • Trung bình
  • Thấp
  • Rất thấp

Điểm số theo chức năng nghề nghiệp

& Quản trị dự án:565
Bán hàng:512
Công nghệ thông tin:513
Dịch vụ khách hàng:565
Giáo viên:500
Học sinh:416
Kế toán & Tài chính:460
Không xác định/ Thất nghiệp:483
Kỹ thuật viên & bảo trì:431
Luật pháp:517
Marketing:530
Nghiên cứu & Phát triển:559
Nhân sự:508
Quản trị viên & văn thư:483
Thu mua & Mua sắm:508
Vận hành:522

Điểm địa lý

regions

  • Bogotá D.C.512
  • Quindío502
  • Antioquia501
  • Caldas500
  • Santander499
  • Atlantico496
  • Risaralda491
  • Caquetá480
  • Bolívar470
  • Tolima469
  • Valle del Cauca459
  • Cundinamarca456
  • Meta455
  • Boyaca450
  • Nariño446
  • Magdalena444
  • Córdoba443
  • La Guajira440
  • Norte de Santander438
  • Cauca437
  • Sucre437
  • Cesar436
  • Casanare430
  • Arauca422
  • caqueta419
  • Huila419
  • Chocó388
  • Putumayo381

cities

  • Manizales517
  • Bucaramanga516
  • Bogotá512
  • Medellín508
  • Armenia505
  • Pereira504
  • Barranquilla499
  • Cali495
  • Santa Marta482
  • tunja478
  • Ibagué475
  • Cartagena470
  • Villavicencio470
  • Zipaquirá468
  • Barrancabermeja461
  • Soledad457
  • riohacha456
  • Cúcuta453
  • Popayan453
  • santa-marta452
  • Montería451
  • Sincelejo450
  • Tunja449
  • Valledupar444
  • Yopal441
  • cucuta440
  • Neiva433
  • Florencia416
  • Buenaventura410
  • Riohacha408
  • Tunja406
  • Tuluá406
  • Apartadó374

Làm bàI kiểm tra Miễn phí

Hãy làm bài kiểm tra tiếng Anh EF SET và nhận bảng điểm về khả năng nghe & đọc hiểu của bạn. Mọi lúc, mọi nơi.