Xu hướng theo tuổi
Xu hướng theo giới tính
Nữ giới
Nam giới
Điểm số theo chức năng nghề nghiệp
& Quản trị dự án:565
Bán hàng:512
Công nghệ thông tin:513
Dịch vụ khách hàng:565
Giáo viên:500
Học sinh:416
Kế toán & Tài chính:460
Không xác định/ Thất nghiệp:483
Kỹ thuật viên & bảo trì:431
Luật pháp:517
Marketing:530
Nghiên cứu & Phát triển:559
Nhân sự:508
Quản trị viên & văn thư:483
Thu mua & Mua sắm:508
Vận hành:522
Điểm địa lý
regions
- Bogotá D.C.512
- Quindío502
- Antioquia501
- Caldas500
- Santander499
- Atlantico496
- Risaralda491
- Caquetá480
- Bolívar470
- Tolima469
- Valle del Cauca459
- Cundinamarca456
- Meta455
- Boyaca450
- Nariño446
- Magdalena444
- Córdoba443
- La Guajira440
- Norte de Santander438
- Cauca437
- Sucre437
- Cesar436
- Casanare430
- Arauca422
- caqueta419
- Huila419
- Chocó388
- Putumayo381
cities
- Manizales517
- Bucaramanga516
- Bogotá512
- Medellín508
- Armenia505
- Pereira504
- Barranquilla499
- Cali495
- Santa Marta482
- tunja478
- Ibagué475
- Cartagena470
- Villavicencio470
- Zipaquirá468
- Barrancabermeja461
- Soledad457
- riohacha456
- Cúcuta453
- Popayan453
- santa-marta452
- Montería451
- Sincelejo450
- Tunja449
- Valledupar444
- Yopal441
- cucuta440
- Neiva433
- Florencia416
- Buenaventura410
- Riohacha408
- Tunja406
- Tuluá406
- Apartadó374
