Ukraine
Điểm số toàn cầu:

Ukraina

Điểm số EF EPI:524
-2
Điểm trung bình toàn cầu:485

Điểm số theo kỹ năng

Điểm đọc:559
Điểm nghe:504
Điểm viết:505
Điểm nói:497
Tải xuống tờ thông tin

Xu hướng EF EPI

So sánh với:
Mức độ
  • Rất cao
  • Cao
  • Trung bình
  • Thấp
  • Rất thấp

Điểm số theo chức năng nghề nghiệp

& Quản trị dự án:569
Bán hàng:506
Công nghệ thông tin:557
Dịch vụ khách hàng:517
Giáo viên:590
Học sinh:517
Kế toán & Tài chính:481
Không xác định/ Thất nghiệp:511
Kỹ thuật viên & bảo trì:480
Luật pháp:494
Marketing:508
Nhân sự:488
Quản trị viên & văn thư:472
Vận hành:486

Điểm địa lý

regions

  • Lviv Oblast555
  • Chernivtsi Oblast549
  • Kiev Oblast542
  • Zakarpattia Oblast542
  • Ivano-Frankivsk Oblast541
  • Ternopilska Oblast539
  • Volyn Oblast533
  • Chernihiv Oblast532
  • Kharkiv Oblast532
  • Khmelnytskyi Oblast532
  • Zaporizhzhia Oblast528
  • Zhytomyr Oblast527
  • Poltava Oblast526
  • Cherkasy Oblast525
  • Dnipropetrovsk Oblast524
  • Mykolaiv Oblast523
  • Vinnytsia Oblast523
  • Rivne Oblast522
  • Kyivska Oblast521
  • Donetsk Oblast518
  • Sumy Oblast515
  • Kherson Oblast512
  • Crimea510
  • Kirovohrad Oblast508
  • Odessa Oblast491

cities

  • Lviv564
  • Chernivtsi552
  • Kiev546
  • Ivano-Frankivsk540
  • Zhytomyr538
  • Chernihiv537
  • Lutsk535
  • Zaporizhzhia533
  • Kharkiv532
  • Ternopil532
  • Cherkasy531
  • Vinnytsia530
  • Rivne526
  • Sumy526
  • Khmelnytskyi525
  • Dnipro524
  • Poltava523
  • khmelnytskyi516
  • Kryvyi Rih516
  • Mykolaiv515
  • sevastopol513
  • Odessa493
  • Simferopol493
  • Kherson492
  • Sevastopol490

Làm bàI kiểm tra Miễn phí

Hãy làm bài kiểm tra tiếng Anh EF SET và nhận bảng điểm về khả năng nghe & đọc hiểu của bạn. Mọi lúc, mọi nơi.