Xu hướng theo giới tính
Nữ giới
Nam giới
Điểm số theo chức năng nghề nghiệp
Bán hàng:382
Công nghệ thông tin:449
Dịch vụ khách hàng:476
Giáo viên:377
Học sinh:440
Kế toán & Tài chính:385
Không xác định/ Thất nghiệp:431
Kỹ thuật viên & bảo trì:387
Luật pháp:448
Marketing:416
Nhân sự:402
Quản trị viên & văn thư:374
Vận hành:485
Điểm địa lý
regions
- Eastern422
- Northern398
- Phía Nam382
- Phía Tây361
cities
- kigali422
- Nyagatare408
- Gisenyi405
- Huye388
- Muhanga381
- Kigali379
- Rubavu367
- Ruhengeri358
- Nyanza356
