Xu hướng theo tuổi
Xu hướng theo giới tính
Nữ giới
Nam giới
Điểm số theo chức năng nghề nghiệp
& Quản trị dự án:622
Bán hàng:573
Công nghệ thông tin:577
Dịch vụ khách hàng:594
Giáo viên:568
Học sinh:582
Kế toán & Tài chính:553
Không xác định/ Thất nghiệp:501
Kỹ thuật viên & bảo trì:565
Luật pháp:573
Marketing:579
Nghiên cứu & Phát triển:621
Nhân sự:549
Quản trị viên & văn thư:545
Thu mua & Mua sắm:549
Vận hành:569
Điểm địa lý
regions
- Trentino-Alto Adige560
- Friuli-Venezia Giulia557
- Emilia-Romagna548
- Umbria546
- Veneto546
- Piedmont & Aosta Valley545
- Lombardia543
- Liguria540
- Toscana538
- Lazio530
- Marche529
- Basilicata520
- Campania520
- Sardegna518
- Abruzz516
- Sicilia516
- Calabria506
- Puglia504
cities
- Bergamo578
- Brescia575
- Verona572
- Padova565
- Milan563
- Turin562
- Pisa560
- Modena555
- Venice555
- Bologna554
- Florence553
- Palermo553
- Treviso550
- Genoa548
- Rome548
- Cagliari546
- Parma544
- Reggio Emilia542
- Udine539
- Naples538
- Vicenza536
- Bari532
- Catania524
- Messina518
- Salerno510
