Dominican Republic
Điểm số toàn cầu:

Cộng hòa Đô-mi-ni-ca

Điểm số EF EPI:500
-3
Điểm trung bình toàn cầu:485

Điểm số theo kỹ năng

Điểm đọc:527
Điểm nghe:478
Điểm viết:482
Điểm nói:466
Tải xuống tờ thông tin

Xu hướng EF EPI

So sánh với:
Mức độ
  • Rất cao
  • Cao
  • Trung bình
  • Thấp
  • Rất thấp

Điểm số theo chức năng nghề nghiệp

& Quản trị dự án:574
Bán hàng:522
Công nghệ thông tin:548
Dịch vụ khách hàng:528
Giáo viên:528
Học sinh:429
Kế toán & Tài chính:470
Không xác định/ Thất nghiệp:503
Kỹ thuật viên & bảo trì:427
Luật pháp:507
Marketing:504
Nhân sự:532
Quản trị viên & văn thư:522
Vận hành:524

Điểm địa lý

regions

  • Ozama521
  • Cibao Norte512
  • Yuma494
  • Cibao Sur486
  • Cibao Nordeste456
  • Higuamo452
  • Cibao Noroeste451
  • Valdesia449
  • Enriquillo445
  • El Valle415

cities

  • santo-domingo522
  • Santiago512
  • La Romana509
  • La Vega501
  • San Francisco De Macorís498
  • Puerto Plata492
  • Santo Domingo465
  • San Pedro De Macorís463
  • San Cristobal426

Làm bàI kiểm tra Miễn phí

Hãy làm bài kiểm tra tiếng Anh EF SET và nhận bảng điểm về khả năng nghe & đọc hiểu của bạn. Mọi lúc, mọi nơi.