Egypt
Điểm số toàn cầu:

Ai Cập

Điểm số EF EPI:452
-6
Điểm trung bình toàn cầu:485

Điểm số theo kỹ năng

Điểm đọc:470
Điểm nghe:438
Điểm viết:405
Điểm nói:450
Tải xuống tờ thông tin

Xu hướng EF EPI

So sánh với:
Mức độ
  • Rất cao
  • Cao
  • Trung bình
  • Thấp
  • Rất thấp

Điểm số theo chức năng nghề nghiệp

& Quản trị dự án:489
Bán hàng:419
Công nghệ thông tin:498
Dịch vụ khách hàng:450
Giáo viên:461
Học sinh:446
Kế toán & Tài chính:394
Không xác định/ Thất nghiệp:473
Kỹ thuật viên & bảo trì:457
Luật pháp:418
Marketing:418
Nghiên cứu & Phát triển:493
Nhân sự:396
Quản trị viên & văn thư:397
Thu mua & Mua sắm:478
Vận hành:471

Điểm địa lý

regions

  • Ismailia480
  • Port Said479
  • Giza471
  • Alexandria467
  • Damietta464
  • Gharbia464
  • Dakahlia463
  • Kênh đào Suez463
  • Biển Đỏ456
  • Monufia454
  • Beheira452
  • Qalyubia450
  • Sharqia449
  • Kafr El Sheikh447
  • Faiyum446
  • Matruh445
  • Beni Suef443
  • Asyut439
  • Minya429
  • Aswan423
  • Luxor422
  • Qena416
  • Sohag402

cities

  • Ismailia480
  • Port Said477
  • Cairo476
  • Alexandria467
  • Giza465
  • Tanta465
  • Kênh đào Suez464
  • Mansoura463
  • Monufia Governorate459
  • Damietta458
  • Hurghada456
  • El-Mahalla El-Koubra455
  • Zagazig455
  • Kafr El Sheikh448
  • Damanhur447
  • Faiyum446
  • Beni Suef443
  • Asyut441
  • AI Minya430
  • Aswan421
  • Luxor421
  • Qena419
  • Sohag400

Làm bàI kiểm tra Miễn phí

Hãy làm bài kiểm tra tiếng Anh EF SET và nhận bảng điểm về khả năng nghe & đọc hiểu của bạn. Mọi lúc, mọi nơi.