Xu hướng theo tuổi
Xu hướng theo giới tính
Nữ giới
Nam giới
Điểm số theo chức năng nghề nghiệp
& Quản trị dự án:589
Bán hàng:539
Công nghệ thông tin:543
Dịch vụ khách hàng:527
Giáo viên:540
Học sinh:423
Kế toán & Tài chính:482
Không xác định/ Thất nghiệp:405
Kỹ thuật viên & bảo trì:478
Luật pháp:505
Marketing:527
Nhân sự:507
Quản trị viên & văn thư:498
Thu mua & Mua sắm:507
Vận hành:498
Điểm địa lý
regions
- Pichincha516
- Guayas474
- Azuay462
- Tungurahua460
- El Oro455
- Chimborazo450
- Loja441
- Imbabura434
- Galápagos426
- Manabí422
- Cáñar418
- Santo Domingo de los Tsáchilas415
- Orellana414
- Los Rios413
- Sucumbíos407
- Esmeraldas404
- Santa Elena397
- Cotopaxi396
- Carchi358
cities
- quito519
- Guayaquil481
- ambato473
- Machala472
- Cuenca464
- Portoviejo458
- Riobamba458
- Chone456
- Milagro439
- Ibarra438
- Loja437
- Manta437
- Quevedo421
- Quito414
- Ambato409
- Latacunga408
- Santo Domingo403
- latacunga399
- Santa Elena351
