Ecuador
Điểm số toàn cầu:

Ê-cu-a-đo

Điểm số EF EPI:441
-25
Điểm trung bình toàn cầu:485

Điểm số theo kỹ năng

Điểm đọc:475
Điểm nghe:405
Điểm viết:448
Điểm nói:436
Tải xuống tờ thông tin

Xu hướng EF EPI

So sánh với:
Mức độ
  • Rất cao
  • Cao
  • Trung bình
  • Thấp
  • Rất thấp

Điểm số theo chức năng nghề nghiệp

& Quản trị dự án:589
Bán hàng:539
Công nghệ thông tin:543
Dịch vụ khách hàng:527
Giáo viên:540
Học sinh:423
Kế toán & Tài chính:482
Không xác định/ Thất nghiệp:405
Kỹ thuật viên & bảo trì:478
Luật pháp:505
Marketing:527
Nhân sự:507
Quản trị viên & văn thư:498
Thu mua & Mua sắm:507
Vận hành:498

Điểm địa lý

regions

  • Pichincha516
  • Guayas474
  • Azuay462
  • Tungurahua460
  • El Oro455
  • Chimborazo450
  • Loja441
  • Imbabura434
  • Galápagos426
  • Manabí422
  • Cáñar418
  • Santo Domingo de los Tsáchilas415
  • Orellana414
  • Los Rios413
  • Sucumbíos407
  • Esmeraldas404
  • Santa Elena397
  • Cotopaxi396
  • Carchi358

cities

  • quito519
  • Guayaquil481
  • ambato473
  • Machala472
  • Cuenca464
  • Portoviejo458
  • Riobamba458
  • Chone456
  • Milagro439
  • Ibarra438
  • Loja437
  • Manta437
  • Quevedo421
  • Quito414
  • Ambato409
  • Latacunga408
  • Santo Domingo403
  • latacunga399
  • Santa Elena351

Làm bàI kiểm tra Miễn phí

Hãy làm bài kiểm tra tiếng Anh EF SET và nhận bảng điểm về khả năng nghe & đọc hiểu của bạn. Mọi lúc, mọi nơi.