Xu hướng theo tuổi
Xu hướng theo giới tính
Nữ giới
Nam giới
Điểm số theo chức năng nghề nghiệp
& Quản trị dự án:551
Bán hàng:488
Công nghệ thông tin:486
Dịch vụ khách hàng:491
Giáo viên:548
Học sinh:457
Kế toán & Tài chính:528
Không xác định/ Thất nghiệp:428
Kỹ thuật viên & bảo trì:463
Marketing:522
Nghiên cứu & Phát triển:494
Nhân sự:499
Quản trị viên & văn thư:498
Vận hành:481
Điểm địa lý
regions
- Kanto473
- Kansai468
- Shikoku458
- Hokkaido456
- Kyushu & Okinawa450
- Chubu446
- Tohoku440
- Chugoku434
cities
- Yokohama489
- Tokyo482
- Kyoto471
- Osaka470
- Kobe465
- Sapporo464
- Chiba452
- Nagoya452
- Nara452
- Fukuoka445
- Saitama437
- Kochi436
- Shizuoka425
- Hiroshima417
