Xu hướng theo tuổi
Xu hướng theo giới tính
Nữ giới
Nam giới
Điểm số theo chức năng nghề nghiệp
& Quản trị dự án:533
Bán hàng:488
Công nghệ thông tin:521
Dịch vụ khách hàng:457
Giáo viên:485
Học sinh:444
Kế toán & Tài chính:481
Không xác định/ Thất nghiệp:471
Kỹ thuật viên & bảo trì:468
Luật pháp:498
Marketing:506
Nghiên cứu & Phát triển:552
Nhân sự:513
Quản trị viên & văn thư:466
Thu mua & Mua sắm:487
Vận hành:506
Điểm địa lý
regions
- Java490
- Sulawesi466
- Sumatra462
- Nusa Tenggara457
- Kalimantan453
- Papua445
- Maluku419
cities
- Jakarta522
- Surabaya520
- Malang513
- Salatiga511
- Surakarta508
- Bandung507
- Yogyakarta499
- Batam497
- Balikpapan494
- pekanbaru490
- Bandar Lampung487
- Magelang487
- Cilegon485
- Semarang482
- Pontianak482
- semarang482
- Manado480
- Makassar477
- Singaraja476
- medan474
- bandar-lampung472
- Mataram471
- Denpasar470
- Purwokerto468
- Bontang466
- Banjarmasin465
- Padang465
- Palembang460
- Palu460
- Banda Aceh458
- Kupang458
- Kediri457
- Pekalongan457
- Serang456
- Medan453
- Pekanbaru452
- Madiun452
- Cirebon451
- blitar450
- Tasikmalaya450
- tasikmalaya449
- Sukabumi448
- Probolinggo445
- Tegal445
- Ambon443
- Palangka Raya443
- Yogyakarta439
- Blitar438
- Jambi436
- Samarinda429
