Indonesia
Điểm số toàn cầu:

Indonesia

Điểm số EF EPI:469
-2
Điểm trung bình toàn cầu:485

Điểm số theo kỹ năng

Điểm đọc:501
Điểm nghe:438
Điểm viết:497
Điểm nói:443
Tải xuống tờ thông tin

Xu hướng EF EPI

So sánh với:
Mức độ
  • Rất cao
  • Cao
  • Trung bình
  • Thấp
  • Rất thấp

Điểm số theo chức năng nghề nghiệp

& Quản trị dự án:533
Bán hàng:488
Công nghệ thông tin:521
Dịch vụ khách hàng:457
Giáo viên:485
Học sinh:444
Kế toán & Tài chính:481
Không xác định/ Thất nghiệp:471
Kỹ thuật viên & bảo trì:468
Luật pháp:498
Marketing:506
Nghiên cứu & Phát triển:552
Nhân sự:513
Quản trị viên & văn thư:466
Thu mua & Mua sắm:487
Vận hành:506

Điểm địa lý

regions

  • Java490
  • Sulawesi466
  • Sumatra462
  • Nusa Tenggara457
  • Kalimantan453
  • Papua445
  • Maluku419

cities

  • Jakarta522
  • Surabaya520
  • Malang513
  • Salatiga511
  • Surakarta508
  • Bandung507
  • Yogyakarta499
  • Batam497
  • Balikpapan494
  • pekanbaru490
  • Bandar Lampung487
  • Magelang487
  • Cilegon485
  • Semarang482
  • Pontianak482
  • semarang482
  • Manado480
  • Makassar477
  • Singaraja476
  • medan474
  • bandar-lampung472
  • Mataram471
  • Denpasar470
  • Purwokerto468
  • Bontang466
  • Banjarmasin465
  • Padang465
  • Palembang460
  • Palu460
  • Banda Aceh458
  • Kupang458
  • Kediri457
  • Pekalongan457
  • Serang456
  • Medan453
  • Pekanbaru452
  • Madiun452
  • Cirebon451
  • blitar450
  • Tasikmalaya450
  • tasikmalaya449
  • Sukabumi448
  • Probolinggo445
  • Tegal445
  • Ambon443
  • Palangka Raya443
  • Yogyakarta439
  • Blitar438
  • Jambi436
  • Samarinda429

Làm bàI kiểm tra Miễn phí

Hãy làm bài kiểm tra tiếng Anh EF SET và nhận bảng điểm về khả năng nghe & đọc hiểu của bạn. Mọi lúc, mọi nơi.