France
Điểm số toàn cầu:

Pháp

Điểm số EF EPI:530
-9
Điểm trung bình toàn cầu:485

Điểm số theo kỹ năng

Điểm đọc:564
Điểm nghe:512
Điểm viết:529
Điểm nói:483
Tải xuống tờ thông tin

Xu hướng EF EPI

So sánh với:
Mức độ
  • Rất cao
  • Cao
  • Trung bình
  • Thấp
  • Rất thấp

Điểm số theo chức năng nghề nghiệp

& Quản trị dự án:604
Bán hàng:518
Công nghệ thông tin:566
Dịch vụ khách hàng:512
Giáo viên:603
Học sinh:567
Kế toán & Tài chính:517
Không xác định/ Thất nghiệp:502
Kỹ thuật viên & bảo trì:494
Luật pháp:547
Marketing:538
Nghiên cứu & Phát triển:606
Nhân sự:521
Quản trị viên & văn thư:510
Thu mua & Mua sắm:504
Vận hành:527

Điểm địa lý

regions

  • Île-de-France552
  • Pays de la Loire540
  • Provence-Alpes-Côte d'Azur535
  • Bretagne533
  • auvergne-rhone-alpes532
  • Hauts-de-France530
  • Occitanie530
  • Centre-Val de Loire528
  • Grand Est520
  • Nouvelle-Aquitaine517
  • Normandie508
  • Martinique503
  • Corsica499
  • Bourgogne-Franche-Comté493
  • Polynésie thuộc Pháp490
  • La Réunion477
  • Guadeloupe471
  • Saint-Martin469
  • martinique464
  • Auvergne-Rhône-Alpes447

cities

  • Grenoble595
  • aix-en-provence583
  • Lille577
  • Paris576
  • Brest574
  • Lyon564
  • Rennes564
  • Angers563
  • Metz561
  • Amiens560
  • nantes559
  • Toulouse558
  • Dijon557
  • Rouen557
  • Montpellier555
  • Tours555
  • Clermont-Ferrand550
  • Le Mans550
  • Nancy550
  • Nice549
  • strasbourg547
  • Bordeaux546
  • Aix-En-Provence543
  • Marseille543
  • Orléans543
  • Nîmes538
  • Strasbourg530
  • Saint Étienne521
  • Nantes520

Làm bàI kiểm tra Miễn phí

Hãy làm bài kiểm tra tiếng Anh EF SET và nhận bảng điểm về khả năng nghe & đọc hiểu của bạn. Mọi lúc, mọi nơi.