Nigeria
Điểm số toàn cầu:

Nigeria

Điểm số EF EPI:578
10
Điểm trung bình toàn cầu:485

Điểm số theo kỹ năng

Điểm đọc:602
Điểm nghe:569
Điểm viết:596
Điểm nói:540
Tải xuống tờ thông tin

Xu hướng EF EPI

So sánh với:
Mức độ
  • Rất cao
  • Cao
  • Trung bình
  • Thấp
  • Rất thấp

Điểm số theo chức năng nghề nghiệp

& Quản trị dự án:598
Bán hàng:554
Công nghệ thông tin:609
Dịch vụ khách hàng:592
Giáo viên:556
Học sinh:518
Kế toán & Tài chính:548
Không xác định/ Thất nghiệp:576
Kỹ thuật viên & bảo trì:521
Luật pháp:586
Marketing:540
Nhân sự:576
Quản trị viên & văn thư:570
Thu mua & Mua sắm:533
Vận hành:595

Điểm địa lý

regions

  • Tây Nam584
  • Bắc Trung Bộ572
  • Đồng bằng Niger561
  • Đông Nam550
  • Tây Bắc489
  • Đông Bắc455

cities

  • Port Harcourt592
  • lagos588
  • Ibadan587
  • Osogbo583
  • Abuja579
  • Enugu579
  • Jos575
  • Uyo574
  • ibadan573
  • enugu572
  • Ilorin568
  • port-harcourt563
  • uyo561
  • Kano559
  • Thành phố Benin559
  • Warri558
  • Lagos554
  • owerri544
  • kaduna541
  • Maiduguri478
  • Sokoto476
  • Kaduna469
  • kano467
  • Owerri458
  • Katsina441

Làm bàI kiểm tra Miễn phí

Hãy làm bài kiểm tra tiếng Anh EF SET và nhận bảng điểm về khả năng nghe & đọc hiểu của bạn. Mọi lúc, mọi nơi.