Argentina
Điểm số toàn cầu:

Ác-hen-ti-na

Điểm số EF EPI:563
-12
Điểm trung bình toàn cầu:485

Điểm số theo kỹ năng

Điểm đọc:599
Điểm nghe:542
Điểm viết:556
Điểm nói:519
Tải xuống tờ thông tin

Xu hướng EF EPI

So sánh với:
Mức độ
  • Rất cao
  • Cao
  • Trung bình
  • Thấp
  • Rất thấp

Điểm số theo chức năng nghề nghiệp

& Quản trị dự án:638
Bán hàng:582
Công nghệ thông tin:587
Dịch vụ khách hàng:608
Giáo viên:607
Học sinh:552
Kế toán & Tài chính:566
Không xác định/ Thất nghiệp:558
Kỹ thuật viên & bảo trì:496
Luật pháp:604
Marketing:586
Nghiên cứu & Phát triển:616
Nhân sự:590
Quản trị viên & văn thư:544
Vận hành:538

Điểm địa lý

regions

  • Río Negro579
  • Santa Fe579
  • Buenos Aires578
  • Mendoza576
  • Tucumán575
  • Neuquén562
  • Entre Ríos558
  • La Rioja557
  • Chaco552
  • Chubut551
  • Salta550
  • Santiago del Estero550
  • San Juan548
  • Misiones545
  • Santa Cruz542
  • Corrientes540
  • Córdoba538
  • Tierra del Fuego538
  • Catamarca536
  • Jujuy530
  • La Pampa530
  • San Luis519
  • Formosa508

cities

  • Mar del Plata602
  • Bahía Blanca597
  • Rosario595
  • Buenos Aires593
  • La Plata587
  • Mendoza575
  • Resistencia575
  • San Miguel de Tucumán571
  • Santiago del Estero571
  • Posadas569
  • Santa Fe566
  • Paraná565
  • Neuquén559
  • Salta549
  • San Juan547
  • Corrientes540
  • Córdoba539

Làm bàI kiểm tra Miễn phí

Hãy làm bài kiểm tra tiếng Anh EF SET và nhận bảng điểm về khả năng nghe & đọc hiểu của bạn. Mọi lúc, mọi nơi.