Morocco
Điểm số toàn cầu:

Maroc

Điểm số EF EPI:492
0
Điểm trung bình toàn cầu:485

Điểm số theo kỹ năng

Điểm đọc:521
Điểm nghe:468
Điểm viết:494
Điểm nói:458
Tải xuống tờ thông tin

Xu hướng EF EPI

So sánh với:
Mức độ
  • Rất cao
  • Cao
  • Trung bình
  • Thấp
  • Rất thấp

Điểm số theo chức năng nghề nghiệp

& Quản trị dự án:491
Bán hàng:456
Công nghệ thông tin:510
Dịch vụ khách hàng:498
Giáo viên:463
Học sinh:484
Kế toán & Tài chính:432
Không xác định/ Thất nghiệp:501
Kỹ thuật viên & bảo trì:423
Luật pháp:459
Marketing:423
Nghiên cứu & Phát triển:520
Nhân sự:522
Quản trị viên & văn thư:485
Thu mua & Mua sắm:481
Vận hành:464

Điểm địa lý

regions

  • Fès-Meknès504
  • Rabat-Salé-Kénitra500
  • Casablanca-Settat494
  • marrakech-safi487
  • Tangier-Tétouan-Al Hoceima487
  • Souss-Massa484
  • L'Oriental478
  • Laâyoune-Sakia El Hamra465
  • Béni Mellal-Khénifra462
  • Marrakech-Safi462
  • Guelmim-Oued Noun459
  • Drâa-Tafilalet448

cities

  • Fès518
  • Rabat518
  • Benguerir507
  • El Jadida500
  • khemisset499
  • Casablanca497
  • Tangier495
  • Berkane494
  • Marrakesh494
  • Oujda493
  • Salé489
  • Agadir487
  • Khemisset487
  • Tétouan487
  • Essaouira486
  • Safi486
  • Meknès482
  • Guelmim480
  • Kénitra480
  • Settat478
  • Khouribga477
  • nador475
  • Khenifra472
  • Sidi Bennour472
  • Taroudant469
  • Taza466
  • Béni Mellal464
  • Nador461
  • Larache461
  • Errachidia457
  • Ouarzazate457

Làm bàI kiểm tra Miễn phí

Hãy làm bài kiểm tra tiếng Anh EF SET và nhận bảng điểm về khả năng nghe & đọc hiểu của bạn. Mọi lúc, mọi nơi.